한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
동단
[ dongdan ]
phía cực Đông.
Chi tiết từ
동단 / dongdan /
Phía cực Đông.
Từ liên quan:
북단 남단 석정온천 방곡 노교 묵리 금평리 오동리 목섬 장신리 오사리 북리 사곡 삼거 폭원 중촌 창리 동읍 원덩 진목
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhóm cùng hoạt động
15:40 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Đoàn thể
15:40 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Liên kết chặt chẽ
15:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý