JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

동안
[ dongan ]
trong...
동안
[ dongan ]
gương mặt trẻ con, gương mặt con nít, nét mặt trẻ
동안
[ dongan ]
bờ biển phía đông.

Các từ gợi ý

한동안
【handongan】
một lúc lâu, một thời gian lâu
그동안
【geudongan】
trong thời gian qua, trong khoảng thời gian đó
오랫동안
【oraettongan || oraetttongan】
quá lâu
일생동안
【ilsaengdongan】
trên đời
잠시 동안
【jamsi dongan】
một chút
-는 동안
【-neun dongan】
trong khi, trong lúc
하는 동안에
【haneun dongane】
trong khi
몇 주(동안)
【myeot ju(dongan)】
mấy tuần

Chi tiết từ

동안 / dongan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Trong...
한때에서 다른 때까지의 시간의 길이.
Độ dài của thời gian từ khi nào đó tới khi khác.
icon Jaemy dictionary
(간격) sự cách biệt khoảng cách.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

일정한 동안을 두고

đặt khoảng cách nhất định.

icon Jaemy dictionary
(기간) sự cách biệt thời hạn
icon Jaemy dictionary
(부사적) trong thời gian.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

잠깐동안

trong chốc lát.

icon Jaemy dictionary

오랫동안

trong khoảng thời gian lâu

Từ liên quan:

내내 기간 동안의 1년 여러달 십년 수년 석달 년 엿새 몇해 사나흘 개월 남짓 여년 이틀 시간 여러해 한달 오랜

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

동안ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới