한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
동안
[ dongan ]
trong...
동안
[ dongan ]
gương mặt trẻ con, gương mặt con nít, nét mặt trẻ
동안
[ dongan ]
bờ biển phía đông.
Các từ gợi ý
한동안
【handongan】
một lúc lâu, một thời gian lâu
그동안
【geudongan】
trong thời gian qua, trong khoảng thời gian đó
오랫동안
【oraettongan || oraetttongan】
quá lâu
일생동안
【ilsaengdongan】
trên đời
잠시 동안
【jamsi dongan】
một chút
-는 동안
【-neun dongan】
trong khi, trong lúc
하는 동안에
【haneun dongane】
trong khi
몇 주(동안)
【myeot ju(dongan)】
mấy tuần
Chi tiết từ
동안 / dongan /
danh từ
Trong...
한때에서 다른 때까지의 시간의 길이.
Độ dài của thời gian từ khi nào đó tới khi khác.
(간격) sự cách biệt khoảng cách.
Ví dụ:
일정한 동안을 두고
đặt khoảng cách nhất định.
(기간) sự cách biệt thời hạn
(부사적) trong thời gian.
Ví dụ:
잠깐동안
trong chốc lát.
오랫동안
trong khoảng thời gian lâu
Từ liên quan:
내내 기간 동안의 1년 여러달 십년 수년 석달 년 엿새 몇해 사나흘 개월 남짓 여년 이틀 시간 여러해 한달 오랜
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý