한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
동위
[ dongwi ]
cùng vị trí, cùng thứ bậc (với)
Chi tiết từ
동위 / dongwi /
Cùng vị trí, cùng thứ bậc (với)
Đồng vị [문법]
Đồng vị, cùng số [수학].
Ví dụ:
동위 원소
nguyên tố đồng vị
방사성 동위 원소
nguyên tố đồng vị phóng xạ.
Từ liên quan:
퀴륨 보륨 터븀 하슘 이터븀 로듐 버클륨 시보귬 툴륨 홀뮴 페르뮴 노벨륨 미량 캘리포늄 어븀 원소 탈륨 더브늄 루테늄 이트륨
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
các nguyên tố cùng loại
19:16 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong hóa học
19:16 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đồng vị
19:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý