JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

동위
[ dongwi ]
cùng vị trí, cùng thứ bậc (với)

Chi tiết từ

동위 / dongwi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cùng vị trí, cùng thứ bậc (với)
icon Jaemy dictionary
Đồng vị [문법]
icon Jaemy dictionary
Đồng vị, cùng số [수학].

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

동위 원소

nguyên tố đồng vị

icon Jaemy dictionary

방사성 동위 원소

nguyên tố đồng vị phóng xạ.

Từ liên quan:

퀴륨 보륨 터븀 하슘 이터븀 로듐 버클륨 시보귬 툴륨 홀뮴 페르뮴 노벨륨 미량 캘리포늄 어븀 원소 탈륨 더브늄 루테늄 이트륨

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

동위ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới