JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

동학
[ donghak ]
Donghak, Đông Học
동학
[ donghak ]
sự cùng học

Chi tiết từ

동학 / donghak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Donghak, Đông Học
19세기 중엽에 한국에서 유교, 불교, 도교의 교리를 융합하여 창시한 민중 종교.
Tôn giáo đại chúng do Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo dung hoà với tín ngưỡng dân gian sáng tạo nên ở Hàn Quốc vào giữa thế kỷ 19.

Từ đồng nghĩa:

동창 동학교 동문

Từ liên quan:

민란 실학 척사 반청 의병 갑오 관노 농민 농민군 서학 농민전쟁 신종교 민본 유림 자강 교조 의암 간재 단재 항쟁

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

동학ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới