한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
동호회
[ donghohoe || donghohwe ]
hội người cùng sở thích
Chi tiết từ
동호회 / donghohoe || donghohwe /
danh từ
Hội người cùng sở thích
같은 취미를 가지고 함께 즐기는 사람들의 모임.
Hội của những người có chung thị hiếu và cùng tận hưởng.
Từ liên quan:
동호인 동아리 친목회 친목단체
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Câu lạc bộ, hội nhóm
15:28 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Nơi gặp gỡ sở thích chung
15:28 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường dùng cho các hoạt động ngoại khóa
15:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý