한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
동화
[ donghwa ]
sự đồng hoá
동화
[ donghwa ]
hoạt họa
동화
[ donghwa ]
đồng thoại
Các từ gợi ý
동화집
【donghwajip】
tập truyện thiếu nhi
동화책
【donghwachaek】
truyện thiếu nhi, truyện tranh
구연동화
【guyeondonghwa】
chuyện kể thiếu nhi
동화하다
【donghwahada】
đồng hoá
동화시키다
【donghwasikida】
đồng hoá
자음 동화
【jaeum donghwa】
đồng hóa phụ âm
동화되다
【donghwadoeda || donghwadweda】
bị đồng hoá, được đồng hóa
Chi tiết từ
동화 / donghwa /
danh từ
Sự đồng hoá
서로 닮게 되어 성질이나 형식 등이 같아짐.
Việc trở nên giống nhau rồi tinh chất hoặc hình thức trở nên như nhau.
Từ liên quan:
단백 구연 동화가 동화책 그림책 콩나무
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý