JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

동화
[ donghwa ]
sự đồng hoá
동화
[ donghwa ]
hoạt họa
동화
[ donghwa ]
đồng thoại

Các từ gợi ý

동화집
【donghwajip】
tập truyện thiếu nhi
동화책
【donghwachaek】
truyện thiếu nhi, truyện tranh
구연동화
【guyeondonghwa】
chuyện kể thiếu nhi
동화하다
【donghwahada】
đồng hoá
동화시키다
【donghwasikida】
đồng hoá
자음 동화
【jaeum donghwa】
đồng hóa phụ âm
동화되다
【donghwadoeda || donghwadweda】
bị đồng hoá, được đồng hóa

Chi tiết từ

동화 / donghwa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự đồng hoá
서로 닮게 되어 성질이나 형식 등이 같아짐.
Việc trở nên giống nhau rồi tinh chất hoặc hình thức trở nên như nhau.

Từ liên quan:

단백 구연 동화가 동화책 그림책 콩나무

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

동화ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới