JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

되
[ doe || dwe ]
Doe; đấu, ca

Các từ gợi ý

되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되도록
【doedorok || dwedorok】
càng...thì càng..., nếu có thể được
-되
【-doe】
nhưng
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되씌우다
【doessuiuda】
đổ tội, buộc tội, dồn trách nhiệm (cho ai đó).
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
되어가다
【doeeogada】
(일이) tiến triển, tiến hành.
말도 안돼
【maldo andwae】
Không phải chứ.
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되감기
【doegamkki || dwegamkki】
sự tua lại
되감다
【doegamtta || dwegamtta】
quấn lại, cuộn lại
되질
【doejil】
đo lường bằng đấu.
Xem thêm

Chi tiết từ

되 / doe || dwe /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Doe; đấu, ca
곡식, 액체, 가루 등의 양을 잴 때 쓰는 네모난 나무 그릇.
Vật chứa hình tứ giác dùng khi đong lượng ngũ cốc, chất lỏng, bột v.v...
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Doe; đấu, ca
곡식, 액체, 가루 등의 부피를 재는 단위.
Đơn vị đo khối lượng của ngũ cốc, chất lỏng, bột...
icon Jaemy dictionary
(계기) sự đo lường (đơn vị đo lường ngày xưa)
icon Jaemy dictionary
Đấu (giống cái bát dùng để đo, hoặc đong ngũ cốc, hay chất lỏng) (양)
icon Jaemy dictionary
Doe.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

되로 재다

đo bằng đấu.

Từ liên quan:

하 겠 울창 짚단 호탕 됐어 순박 요량 면 대꾸 고 승룡 영악 세련 궁벽 단잠 기 되다 터득 집요

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

되ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới