한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
되
[ doe || dwe ]
Doe; đấu, ca
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되도록
【doedorok || dwedorok】
càng...thì càng..., nếu có thể được
-되
【-doe】
nhưng
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되씌우다
【doessuiuda】
đổ tội, buộc tội, dồn trách nhiệm (cho ai đó).
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
되어가다
【doeeogada】
(일이) tiến triển, tiến hành.
말도 안돼
【maldo andwae】
Không phải chứ.
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되감기
【doegamkki || dwegamkki】
sự tua lại
되감다
【doegamtta || dwegamtta】
quấn lại, cuộn lại
되질
【doejil】
đo lường bằng đấu.
Xem thêm
Chi tiết từ
되 / doe || dwe /
danh từ
Doe; đấu, ca
곡식, 액체, 가루 등의 양을 잴 때 쓰는 네모난 나무 그릇.
Vật chứa hình tứ giác dùng khi đong lượng ngũ cốc, chất lỏng, bột v.v...
danh từ phụ thuộc
Doe; đấu, ca
곡식, 액체, 가루 등의 부피를 재는 단위.
Đơn vị đo khối lượng của ngũ cốc, chất lỏng, bột...
(계기) sự đo lường (đơn vị đo lường ngày xưa)
Đấu (giống cái bát dùng để đo, hoặc đong ngũ cốc, hay chất lỏng) (양)
Doe.
Ví dụ:
되로 재다
đo bằng đấu.
Từ liên quan:
하 겠 울창 짚단 호탕 됐어 순박 요량 면 대꾸 고 승룡 영악 세련 궁벽 단잠 기 되다 터득 집요
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trở thành
14:13 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
được
14:13 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
dùng trong cấu trúc câu
14:13 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý