한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
되게
[ doege || dwege ]
rất, lắm, thật
Chi tiết từ
되게 / doege || dwege /
trạng từ
Rất, lắm, thật
아주 몹시.
(chỉ mức độ) Rất
Từ đồng nghĩa:
된통
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rất
18:23 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
cực kỳ
18:23 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thật sự
18:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý