JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

되다
[ doeda || dweda ]
sượn, sống

Các từ gợi ý

되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
인출되다
【inchuldoeda || inchuldweda】
được lôi ra, được rút ra
격추되다
【gyeokchudoeda || gyeokchudweda】
bị bắn rơi
리바이벌되다
【ribaibeoldoeda】
được tái hiện, được chiếu lại, được diễn lại
환기되다
【hwangidoeda || hwangidweda】
được thay đổi không khí
Xem thêm

Chi tiết từ

되다 / doeda || dweda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Sượn, sống
밥이나 반죽 등이 물기가 적어 부드럽지 못하다.
Cơm hoặc cháo có lượng nước ít nên không mềm.
icon Jaemy dictionary
Căng
줄이 늘어지지 않고 팽팽하다.
Dây không dãn ra mà căng cứng.
icon Jaemy dictionary
Mệt, oải
일이 힘들어 감당하기 어렵다.
Công việc vất vả khó cán đáng
icon Jaemy dictionary
Sắt đá, lạnh lùng
매우 심하거나 모질다.
Rất nghiêm trọng và nhẫn tâm.
động từ
icon Jaemy dictionary
Trở thành
새로운 신분이나 지위를 가지다.
Có được thân phận hay chức vụ mới.
icon Jaemy dictionary
Thành
다른 것으로 바뀌거나 변하다.
Thay đổi hay biến thành một thứ khác.
icon Jaemy dictionary
Đến, hết
어떤 때나 시기, 상태에 이르다.
Đến lúc, thời kì hay trạng thái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Được, đạt được
일정한 수량에 차거나 이르다.
Đạt đến hay đầy một số lượng nhất định.
icon Jaemy dictionary
Được, là
어떤 대상의 수량, 요금 등이 얼마이거나 장소가 어디이다.
Số lượng, số tiền của một đối tượng nào đó là bao nhiêu hay địa điểm là ở đâu.
icon Jaemy dictionary
Được, tốt
사람으로서의 성품과 덕을 갖추다.
Có được phẩm chất và đạo đức với tư cách của con người.
icon Jaemy dictionary
Được, trở nên
어떠한 심리적인 상태에 있다.
Ở một trạng thái tâm lí nào đó.
icon Jaemy dictionary
Trở thành, thành
어떤 사람과 어떤 관계를 맺고 있다.
Kết mối quan hệ nào đó với ai đó.
icon Jaemy dictionary
Bằng, làm bằng
어떤 재료나 성분으로 이루어지다.
Được tạo thành bởi một thành phần hay chất liệu nào đó.
icon Jaemy dictionary
Có, thành
어떤 형태나 구조로 이루어지다.
Được tạo thành bởi một cấu trúc hay hình thái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Thành, là
문서나 서류에 어떤 사람이나 조직의 이름이 쓰이다.
Tên của một tổ chức hay một người nào đó được viết vào văn bản hay hồ sơ.
icon Jaemy dictionary
Trở nên, trở thành, thành
어떤 사물이나 현상이 생겨나거나 만들어지다.
Một sự vật hay hiện tượng nào đó sinh ra hay được tạo thành.
icon Jaemy dictionary
Trở nên, trở thành
일이 잘 이루어지다.
Công việc được thực hiện suôn sẻ.
icon Jaemy dictionary
Trở nên
식물 등이 잘 자라다.
Thực vật v.v… lớn tốt.
icon Jaemy dictionary
Hết, trọn
어떤 사물이 제 기능을 다하거나 수명이 다하다.
Sự vật nào đó hết chức năng hay tuổi thọ.
icon Jaemy dictionary
Được, trở thành, trở nên
어떤 상황이나 상태에 이르다.
Đạt đến một tình trạng hay trạng thái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Được, được định đoạt
운명으로 결정되거나 규칙, 절차 등으로 정해지다.
Được quyết định bởi vận mệnh hay được định bởi quy tắc, trình tự…
icon Jaemy dictionary
Được, được làm
어떤 일이 이루어져야 하다.
Việc nào đó phải được thực hiện.
icon Jaemy dictionary
Được
괜찮거나 아무 문제가 없다.
Không sao hay không có vấn đề gì cả.
icon Jaemy dictionary
(không) được
어떤 일이 허락될 수 없음을 나타내는 말.
Từ thể hiện việc nào đó không thể được phép.
icon Jaemy dictionary
Được
어떤 일이 가능하거나 허락될 수 있음을 나타내는 말.
Từ thể hiện việc nào đó có thể được hay có thể được phép.
icon Jaemy dictionary
Được, bị
누구에게 어떤 일을 당하다.
Dính phải, gặp phải việc nào đó bởi ai đó.
icon Jaemy dictionary
Trở thành, trở nên
어떤 특별한 뜻을 가지는 상태에 놓이다.
Được đặt trong trạng thái có ý nghĩa đặc biệt nào đó.
icon Jaemy dictionary
(되질) đo đạc, đong đếm.
icon Jaemy dictionary
(질지 않다) cứng (밥 따위)
icon Jaemy dictionary
(벅차다) khắt khe, quá khả năng)
icon Jaemy dictionary
(심하다) rất
icon Jaemy dictionary
Quá, nguy kịch, nặng

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

되게 꾸짖다

mắng mỏ nặng nề.

icon Jaemy dictionary

되게

rất; mạnh, dữ dội, nặng nề

icon Jaemy dictionary
(켕기다) giãn quá mức

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

되게

kéo giãn quá mức.

icon Jaemy dictionary
(신분, 위치, 상태가) trở thành, trở nên

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

빨갛게 되다

trở nên đỏ

icon Jaemy dictionary

어른이 되다

thành người lớn, trưởng thành

icon Jaemy dictionary

천주교 신자가 되다

thành tín đồ thiên chúa giáo.

icon Jaemy dictionary

부자가 되다

thành người giàu

icon Jaemy dictionary

버릇이 되다

thành tật (thói quen xấu)

icon Jaemy dictionary
(…하기 시작) bắt đầu

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

좋아하게 되다

bắt đầu thấy thích.

icon Jaemy dictionary
(성립) cấu thành
icon Jaemy dictionary
(구성) cấu thành, cơ cấu

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

나무로 되어 있다

mọc thành cây

icon Jaemy dictionary

활동의 원동력이 되다

thành nguồn động lực cho hành động.

icon Jaemy dictionary
(생육) sinh trưởng, tốt tươi
icon Jaemy dictionary
(제작) chế tạo

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

농사가 잘 되다

mùa màng tốt tươi.

icon Jaemy dictionary
(성취) đạt được, dành được, chu đáo

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

일이 잘 되다

công việc đạt kết quả tốt

icon Jaemy dictionary

준비가 되다

chuẩn bị chu đáo.

icon Jaemy dictionary
(…결과가) thành ra

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

거짓말이 되다

nói dối

icon Jaemy dictionary

정말이 되다

thành sự thật.

icon Jaemy dictionary
(수량이) bằng

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

6에 3을 더하면 아홉이 된다 6

cộng 3 bằng 9.

icon Jaemy dictionary
(역할, 소용) làm thành, dùng làm

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

알콜은 소독약이 된다

cồn trở thành thuốc sát trùng.

icon Jaemy dictionary

걸상이 되다

thành cái ghế dài

icon Jaemy dictionary
(경과) được … rồi

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

…한지 5년이 되다

được 5 năm rồi.

icon Jaemy dictionary
(나이가) lên, được

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

16세가 되다

được 16 tuổi, lên 16 tuổi.

icon Jaemy dictionary
(계절이) sang, lập

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

봄이 되었다

lập xuân, sang xuân.

icon Jaemy dictionary
(가능) được, nếu có thể, khả năng có thể (…해도 괜찮다)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

될 수 있으면 빚을 지고 싶지 않다

nếu được tôi cũng chẳng muốn mắc nợ.

Từ trái nghĩa:

묽다 질다

Từ liên quan:

안되다 변하다 생기다 되

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

되다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới