JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

될 성부른 나무는 떡잎부터 알아본다
[ doel seongbureun namuneun tteogipbuteo arabonda ]
(cây to khỏe thì nhìn thấy từ lúc lá mầm)

Các từ gợi ý

떡잎
【tteongnip】
lá mầm, chồi non
되는대로
【doeneundaero || dweneundaero】
(để) mặc theo
부터
【buteo】
từ
나뭇가지
【namukkaji || namutkkaji】
nhánh cây, cành cây
외나무다리
【oenamudari || wenamudari】
cầu độc mộc
잘 자랄 나무는 떡잎부터 안다[알아본다]
【jal jaral namuneun tteogipbuteo anda[arabonda]】
(cây tốt thấy từ lá mầm)
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
Xem thêm

Chi tiết từ

될 성부른 나무는 떡잎부터 알아본다 / doel seongbureun namuneun tteogipbuteo arabonda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(cây to khỏe thì nhìn thấy từ lúc lá mầm)
크게 될 사람은 어릴 때부터 남다르다.
Những người làm nên việc lớn thì ngay từ nhỏ đã khác người, giống như cây sẽ lớn mạnh thì lá mầm cũng khác.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

될 성부른 나무는 떡잎부터 알아본다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới