JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

될 수 있는 대로
[ doel su itneun daero ]
đến mức có thể, đến mức tối đa

Các từ gợi ý

대로
【daero】
giống như
되는대로
【doeneundaero || dweneundaero】
(để) mặc theo
닥치는 대로
【dakchineun daero】
không kén chọn, không từ bỏ bất cứ thứ gì
하는 수 없이
【haneun su eobi】
không biết phải làm sao
-ㄹ 수 있다
【-ㄹ su itda】
có thể
될 수 있으면
【doel su ideumyeon】
nếu được
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
Xem thêm

Chi tiết từ

될 수 있는 대로 / doel su itneun daero /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đến mức có thể, đến mức tối đa
가능한 한 최대로.
Tối đa đến mức có thể.
icon Jaemy dictionary
Như có thể được, càng.. càng…

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

될 수 있는 대로많이

nhiều như có thể.

icon Jaemy dictionary

될 수 있는 대로싸게 팔다

bán rẻ như có thể, bán rẻ hết mức.

icon Jaemy dictionary

될 수 있는 대로빨리 회답을 해주시기를 바랍니다

mong hãy trả lời cho chúng tôi càng nhanh càng tốt.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

될 수 있는 대로ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới