한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
두개
[ dugae ]
Sọ não.
Các từ gợi ý
두
【du】
hai
한두
【handu】
một hai
개
【gae】
cẩu
두말
【dumal】
hai lời
두어
【dueo】
khoảng hai
덮개
【deopkkae】
tấm phủ, tấm che, đồ để đậy
베개
【begae】
gối
개집
【gaejip】
chuồng chó
개구멍
【gaegumeong】
lỗ chó chui
물개
【mulkkae】
hải cẩu
가리개
【garigae】
màn che, bức ngăn, bình phong
개살구
【gaesalgu】
quả mai, quả mơ rừng
날개
【nalgae】
cánh
개떡
【gaetteok】
gaetteok
개고기
【gaegogi】
thịt chó, thịt cầy
Xem thêm
Chi tiết từ
두개 / dugae /
danh từ


Sọ não.
Ví dụ:
두개골을 다치다
chấn thương sọ não.
두개골
xương sọ.
Từ liên quan:
한개 하나
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hai cái
16:29 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
đếm số lượng
16:29 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
sử dụng trong giao tiếp số lượng
16:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý