JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

두다
[ duda ]
đặt, để

Các từ gợi ý

뒤두다
【dwiduda】
Để lại phía sau.

Chi tiết từ

두다 / duda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đặt, để
어떤 곳에 놓다.
Đặt ở chỗ nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đặt, để
어떤 상황이나 상태 속에 놓다.
Đặt vào trong trạng thái hay tình huống nào đó.
icon Jaemy dictionary
Để lại, bỏ lại
가져가거나 데려가지 않고 남기거나 버리다.
Không mang đi hoặc đưa đi mà để lại hoặc bỏ đi.
icon Jaemy dictionary
Bỏ vào
기본이 되는 음식에 다른 재료를 섞어 넣다.
Trộn nguyên liệu khác vào thức ăn cơ bản.
icon Jaemy dictionary
Nhồi
이불, 옷 등에 솜이나 털을 넣다.
Nhét bông hay lông vào quần áo, chăn...
icon Jaemy dictionary
Giữ lại
사람을 머무르게 하다.
Làm cho người nào đó ở lại.
icon Jaemy dictionary
Cắm trại, đóng quân
군대의 진영 등을 설치하다.
Dựng doanh trại của quân đội.
icon Jaemy dictionary
Thiết lập, thành lập, đầu tư
직책, 조직, 기구 등을 설치하다.
Thiết lập chức trách, tổ chức, cơ cấu...
icon Jaemy dictionary
Đặt vào
어떤 것을 중요하거나 가치 있게 다루다.
Coi cái nào đó một cách quan trọng hoặc có giá trị.
icon Jaemy dictionary
Đặt
생각 등을 가지다.
Có suy nghĩ v.v...
icon Jaemy dictionary
Lưu tâm, để ý
인정, 사정 등을 헤아려 주다.
Cân nhắc tình người, sự tình…
icon Jaemy dictionary
Trở thành
공식적인 직장이나 소속으로 가지다.
Thuộc về nơi làm việc chính thức.
icon Jaemy dictionary
Đặt ra, xác định
어떤 행위의 목표나 근거 등을 만들어 정하다.
Tạo ra và định đoạt mục tiêu hay căn cứ của hành động nào đó v.v...
icon Jaemy dictionary
Đứng trước
어떤 것을 일정한 방향으로 향하게 하다.
Làm cho cái gì đó hướng đến phương hướng nhất định.
icon Jaemy dictionary
Để lại, giữ lại
쓰지 않고 보관하거나 간직하다.
Không dùng mà bảo quản hoặc giữ gìn.
icon Jaemy dictionary
Để lại, để đấy
어떤 일을 처리하지 않고 미루다.
Không xử lí mà hoãn lại công việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Để đấy, để đó, bỏ đó, bỏ mặc
시간적으로 여유를 가지거나 공간적으로 간격을 주다.
Có sự thoải mái về thời gian hoặc có khoảng cách về không gian.
icon Jaemy dictionary
Để
어떤 상황이 어떤 기간 동안 이어지다.
Tình huống nào đó được kéo dài trong một khoảng thời gian nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đặt
사람을 데리고 쓰다.
Dẫn dắt và dùng con người.
icon Jaemy dictionary
Coi
어떤 사람을 가족이나 친척, 친구 등으로 가지다.
Làm cho người nào đó trở thành gia đình, họ hàng, bạn bè...
icon Jaemy dictionary
Coi
어떤 것을 이야기, 논쟁 등의 대상으로 삼다.
Lấy cái gì đó làm đối tượng của câu chuyện, tranh luận...
icon Jaemy dictionary
Đặt sang, gạt đi
앞의 것을 부정하고 뒤의 것을 긍정하거나 선택하다.
Phủ định cái trước và khẳng định hoặc chọn lựa cái sau.
icon Jaemy dictionary
Chơi, đánh (cờ)
바둑이나 장기 등의 놀이를 하다. 또는 그 알을 놓거나 말을 쓰다.
Chơi cờ vây hay cờ tướng v.v... Hoặc đi hay dùng các quân cờ đó.
icon Jaemy dictionary
Giữ (khoảng cách)
세상이나 사람들과 가까운 관계를 갖지 않고 떨어져 있다.
Không có quan hệ gần gũi hoặc ở cách xa mọi người hoặc thế gian.
icon Jaemy dictionary
Để
어떤 대상을 일정한 상태로 있게 하다.
Làm cho đối tượng nào đó ở vào trạng thái nhất định.
động từ bổ trợ
icon Jaemy dictionary
Để, để đó, để vậy, sẵn
앞의 말이 나타내는 행동을 하고 그 결과를 그대로 계속 유지되게 함을 나타내는 말.
Từ thể hiện sự thực hiện hành động do từ ngữ phía trước thể hiện và liên tục duy trì nguyên vẹn kết quả đó.
icon Jaemy dictionary
(놓다) đặt
icon Jaemy dictionary
Xây dựng (세워서)
icon Jaemy dictionary
Để nằm (뉘어서)
icon Jaemy dictionary
(보존) bảo tồn
icon Jaemy dictionary
(저장) lưu giữ.
icon Jaemy dictionary
(사람을) thuê người làm, tuyển dụng (고용).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

첩을 두다

nuôi bồ, bao gái

icon Jaemy dictionary

가정 교사를 두다

thuê gia sư.

icon Jaemy dictionary

하녀를 두다

thuê cô giúp việc

icon Jaemy dictionary
(배치) kê, đặt, gửi, cài.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

보초를 두다

cài lính canh.

icon Jaemy dictionary
(사이를) tạo.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

5미터 간격을 두고

tạo khoảng cách 5 mét

icon Jaemy dictionary

간격을 두지 않다

không tạo khoảng cách.

icon Jaemy dictionary
(마음을) quan tâm, để ý, để tâm, ghi nhớ, yêu mến
icon Jaemy dictionary
(마음에) để ý, quan tâm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

마음을 두다

để bụng, để ý, đem lòng yêu mến

icon Jaemy dictionary

염두에 두다

ghi nhớ, lưu ý, để tâm.

icon Jaemy dictionary
(넣다) cho vào, đặt vào, tống vào, nhét vào.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이불에 솜을 두다

cho bông vào chăn.

icon Jaemy dictionary
(바둑, 장기를) chơi cờ.
icon Jaemy dictionary
(설치) sắp đặt, cài đặt, xây dựng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

각 대학에 도서관을 두다

các trường đại học đều xây thư viện.

icon Jaemy dictionary
(뒤에 남김) để quên.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

두고 온 물건

đồ bỏ quên.

Từ liên quan:

두지 둔 두어 가만 놓다 두면 맞추다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

두다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới