한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
두방망이질
[ dubangmangijil ]
Hai tay thay nhau đánh liên tục.
Chi tiết từ
두방망이질 / dubangmangijil /
danh từ


Hai tay thay nhau đánh liên tục.
Rất lo lắng, hồi hộp.
Ví dụ:
가슴이 두방망이질 치다
ngực đập thình thịch.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đánh đập bằng hai tay
15:32 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
hành động mạnh mẽ
15:32 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng trong thể thao
15:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý