JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

두부
[ dubu ]
đậu hũ, đậu phụ
두부
[ dubu ]
đầu, thủ (động vật).

Các từ gợi ý

순두부
【sundubu】
đậu phụ tươi
물두부
【muldubu】
một loại đậu phụ lụa (순두부).

Chi tiết từ

두부 / dubu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đậu hũ, đậu phụ
콩을 갈아서 만든 희고 부드러운 음식.
Loại thực phẩm mềm có màu trắng được làm bằng đậu ngâm mềm trong nước rồi xay ra.

Từ liên quan:

소면 맛살 목살 수육 연근 어묵 편육 숙회 무침 볶음 삶다 덮밥 절임 두유 곱창 게살 찹쌀 전병 풋콩 면발

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

두부ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới