한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
두부
[ dubu ]
đậu hũ, đậu phụ
두부
[ dubu ]
đầu, thủ (động vật).
Các từ gợi ý
순두부
【sundubu】
đậu phụ tươi
물두부
【muldubu】
một loại đậu phụ lụa (순두부).
Chi tiết từ
두부 / dubu /
danh từ
Đậu hũ, đậu phụ
콩을 갈아서 만든 희고 부드러운 음식.
Loại thực phẩm mềm có màu trắng được làm bằng đậu ngâm mềm trong nước rồi xay ra.
Từ liên quan:
소면 맛살 목살 수육 연근 어묵 편육 숙회 무침 볶음 삶다 덮밥 절임 두유 곱창 게살 찹쌀 전병 풋콩 면발
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý