한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
두주
[ duju ]
thùng rượu vang.
Chi tiết từ
두주 / duju /
Thùng rượu vang.
Ví dụ:
두주도 불사하다
có thể uống rượu như uống nước lã.
Từ liên quan:
복거 입추 유운 증병 허보 천보 조염 거비 팔월 온역 허심 최산 후제 설근 황무 계해 천복 망념 돈아 양홍
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hai tuần
16:43 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Mười bốn ngày
16:43 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Dùng khi tính thời gian
16:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 酒 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý