JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

두주
[ duju ]
thùng rượu vang.

Chi tiết từ

두주 / duju /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thùng rượu vang.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

두주도 불사하다

có thể uống rượu như uống nước lã.

Từ liên quan:

복거 입추 유운 증병 허보 천보 조염 거비 팔월 온역 허심 최산 후제 설근 황무 계해 천복 망념 돈아 양홍

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

두주ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới