한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
둔하다
[ dunhada ]
ngu si, đần độn, tối dạ, chậm hiểu.
둔하다
[ dunhada ]
đần, ngốc nghếch
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
둔해지다
【dunhaejida】
Trở nên chậm chạp, trở nên ngu dốt, trở nên thẫn thờ, trở nên không nhạy cảm.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
둔하다 / dunhada /
Ngu si, đần độn, tối dạ, chậm hiểu.
Từ liên quan:
무디다 여리다 모질다 맹한 촘촘하다 날래다 연약하다 가늘다 굵다 성숙하다 통통하다 원만하다 과묵하다 강인하다 온순하다 엄숙하다 자상하다 과감하다 예민하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cùn, chậm chạp
15:10 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
không nhanh nhạy
15:10 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
dùng để miêu tả tính cách
15:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý