한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
둘도 없다
[ duldo eopda ]
có một không hai
Các từ gợi ý
도
【do】
""do"", ba sấp một ngửa
둘
【dul】
hai
한둘
【handul】
một hai, một vài
없다
【eoptta】
không có, không tồn tại
말할 것도 없다
【malhal geotdo eopda】
chẳng cần phải nói
도
【do】
độ
도
【do】
đạo (làm người)
물색없다
【mulssaegeoptta】
ngớ ngẩn, lố bịch
일없다
【ireoptta】
khỏi cần, vô ích
끄떡없다
【kkeutteogeoptta】
không lay chuyển, không hề hấn, không ăn thua
턱없다
【teogeoptta】
vô lý, vô căn cứ
대중없다
【daejungeoptta】
không thể dự đoán, không thể đoán trước
둘둘
【duldul】
tròn tròn, vòng vòng
그림자도 없다
【geurimjado eopda】
không có đến cả bóng người
둘 다
【dul da】
cả hai đều
Xem thêm
Chi tiết từ
둘도 없다 / duldo eopda /
Có một không hai
오직 하나뿐이고 더 이상은 없다.
Chỉ có một và không có hơn nữa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Không có gì hơn thế.
15:06 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
Duy nhất, độc nhất.
15:06 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
Sử dụng khi nói về giá trị đặc biệt.
15:06 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý