한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
둘째
[ duljjae ]
hai lần, lần thứ hai
Các từ gợi ý
둘째가다
【duljjaegada】
đứng vào hàng thứ hai, đứng thứ hai
둘째로 치더라도
【duljjaero chideorado】
dẫu xem là thứ yếu, dẫu không tính đến
둘째(로) 치다
【duljjae(ro) chida】
xem là thứ yếu, để sau
둘째가라면 서럽다[섧다]
【duljjaegaramyeon seoreopda[seolda]】
nếu xuống hàng thứ hai thì thật đáng buồn
Chi tiết từ
둘째 / duljjae /
danh từ

Hai lần, lần thứ hai
처음부터 세어 모두 두 개가 됨.
Tính từ đầu thì đã được hai.
Thằng hai, con hai
두 번째 자식.
Con thứ hai
số từ
Thứ hai
순서가 두 번째인 차례.
Thứ tự là thứ hai.
định từ
Thứ hai
두 번째 차례의.
Thuộc thứ hai
Lần thứ hai.
Ví dụ:
둘째로
lần thứ hai
둘째의
lần thứ hai (của).
Từ liên quan:
셋째 첫째 넷째 세째 다섯째 여섯째 네째 일곱째 아홉째 여덟째 열째
Từ điển mở
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng trong gia đình
15:10 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
thứ hai
15:10 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
con thứ, em thứ hai
15:10 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý