JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

둘째
[ duljjae ]
hai lần, lần thứ hai

Các từ gợi ý

둘째가다
【duljjaegada】
đứng vào hàng thứ hai, đứng thứ hai
둘째로 치더라도
【duljjaero chideorado】
dẫu xem là thứ yếu, dẫu không tính đến
둘째(로) 치다
【duljjae(ro) chida】
xem là thứ yếu, để sau
둘째가라면 서럽다[섧다]
【duljjaegaramyeon seoreopda[seolda]】
nếu xuống hàng thứ hai thì thật đáng buồn

Chi tiết từ

둘째 / duljjae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Hai lần, lần thứ hai
처음부터 세어 모두 두 개가 됨.
Tính từ đầu thì đã được hai.
icon Jaemy dictionary
Thằng hai, con hai
두 번째 자식.
Con thứ hai
số từ
icon Jaemy dictionary
Thứ hai
순서가 두 번째인 차례.
Thứ tự là thứ hai.
định từ
icon Jaemy dictionary
Thứ hai
두 번째 차례의.
Thuộc thứ hai
icon Jaemy dictionary
Lần thứ hai.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

둘째로

lần thứ hai

icon Jaemy dictionary

둘째의

lần thứ hai (của).

Từ liên quan:

셋째 첫째 넷째 세째 다섯째 여섯째 네째 일곱째 아홉째 여덟째 열째

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

둘째ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới