한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
둥둥 떠 있다
[ dungdung tteo itda ]
phấn khích
Các từ gợi ý
둥둥
【dungdung】
lơ lửng, bồng bềnh
더덕더덕
【deodeoktteodeok】
chi chít, chen chúc
껄떡하다
【kkeoltteokada】
nuốt ầng ậc, nuốt ừng ực
떠맡기다
【tteomatkkida】
phó thác, giao phó
떠맡다
【tteomattta】
đảm nhận cả
끄떡없다
【kkeutteogeoptta】
không lay chuyển, không hề hấn, không ăn thua
더욱더
【deouktteo】
càng hơn nữa
떠받히다
【tteobachida】
bị húc
헐떡헐떡하다
【heoltteokeoltteokada】
thở hổn hển, thở hồng hộc
삼복더위
【samboktteowi】
sambokdeowi; cái nóng nhất trong hè
복더위
【boktteowi】
thời tiết nóng nhất
더뻑더뻑
【deoppeoktteoppeok】
Bừa, ẩu, cẩu thả, vội, vội vàng.
복더위
【boktteowi】
cái nóng của tiết đại thử.
일더위
【iltteowi】
cái nóng nực đầu Hè.
더욱더욱
【deouktteouk】
càng thêm nữa
Xem thêm
Chi tiết từ
둥둥 떠 있다 / dungdung tteo itda /
Phấn khích
마음이 안정되지 못하고 조금 흥분되어 있다.
Tâm trạng hơi chấn phấn không ổn định.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nổi lềnh bềnh trên nước
17:37 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
trạng thái không ổn định
17:37 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
dùng để mô tả sự vật
17:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý