JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

둥둥 떠 있다
[ dungdung tteo itda ]
phấn khích

Các từ gợi ý

둥둥
【dungdung】
lơ lửng, bồng bềnh
더덕더덕
【deodeoktteodeok】
chi chít, chen chúc
껄떡하다
【kkeoltteokada】
nuốt ầng ậc, nuốt ừng ực
떠맡기다
【tteomatkkida】
phó thác, giao phó
떠맡다
【tteomattta】
đảm nhận cả
끄떡없다
【kkeutteogeoptta】
không lay chuyển, không hề hấn, không ăn thua
더욱더
【deouktteo】
càng hơn nữa
떠받히다
【tteobachida】
bị húc
헐떡헐떡하다
【heoltteokeoltteokada】
thở hổn hển, thở hồng hộc
삼복더위
【samboktteowi】
sambokdeowi; cái nóng nhất trong hè
복더위
【boktteowi】
thời tiết nóng nhất
더뻑더뻑
【deoppeoktteoppeok】
Bừa, ẩu, cẩu thả, vội, vội vàng.
복더위
【boktteowi】
cái nóng của tiết đại thử.
일더위
【iltteowi】
cái nóng nực đầu Hè.
더욱더욱
【deouktteouk】
càng thêm nữa
Xem thêm

Chi tiết từ

둥둥 떠 있다 / dungdung tteo itda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Phấn khích
마음이 안정되지 못하고 조금 흥분되어 있다.
Tâm trạng hơi chấn phấn không ổn định.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

둥둥 떠 있다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới