JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뒤구르다
[ dwigureuda ]
Giật lùi ra sau <súng, pháo>.

Các từ gợi ý

구르다
【gureuda】
dậm chân
뒤
【dwi】
phía sau
뒤받다
【dwibattta】
cãi lại
앞뒤
【apttwi】
trước sau
뒤꿈치
【dwikkumchi】
gót chân
뒤쪽
【dwijjok】
phía sau
뒤뜰
【dwitteul】
sân sau
뒤끝
【dwikkeut】
phần cuối cùng, phần kết thúc
뒤축
【dwichuk】
phần gót
뒤통수
【dwitongsu】
cái gáy
뒤꼍
【dwikkyeot】
sân sau, vườn sau
뒤치다꺼리
【dwichidakkeori】
sự hậu thuẫn
뒤집히다
【dwijipida】
bị lộn ngược
발뒤꿈치
【balttwikkumchi】
gót chân
굴러먹다
【gulreomeoktta】
lưu lạc, phiêu bạc, lang thang
Xem thêm

Chi tiết từ

뒤구르다 / dwigureuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Giật lùi ra sau <súng, pháo>.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

총이 몹시뒤구르다

súng giật rất mạnh.

icon Jaemy dictionary
Xử lý ráo riết.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

일을 뒤구르다

xử lý công việc.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뒤구르다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới