한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뒤구르다
[ dwigureuda ]
Giật lùi ra sau <súng, pháo>.
Các từ gợi ý
구르다
【gureuda】
dậm chân
뒤
【dwi】
phía sau
뒤받다
【dwibattta】
cãi lại
앞뒤
【apttwi】
trước sau
뒤꿈치
【dwikkumchi】
gót chân
뒤쪽
【dwijjok】
phía sau
뒤뜰
【dwitteul】
sân sau
뒤끝
【dwikkeut】
phần cuối cùng, phần kết thúc
뒤축
【dwichuk】
phần gót
뒤통수
【dwitongsu】
cái gáy
뒤꼍
【dwikkyeot】
sân sau, vườn sau
뒤치다꺼리
【dwichidakkeori】
sự hậu thuẫn
뒤집히다
【dwijipida】
bị lộn ngược
발뒤꿈치
【balttwikkumchi】
gót chân
굴러먹다
【gulreomeoktta】
lưu lạc, phiêu bạc, lang thang
Xem thêm
Chi tiết từ
뒤구르다 / dwigureuda /
động từ



Giật lùi ra sau <súng, pháo>.
Ví dụ:
총이 몹시뒤구르다
súng giật rất mạnh.
Xử lý ráo riết.
Ví dụ:
일을 뒤구르다
xử lý công việc.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lăn lại
18:47 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Di chuyển theo chiều ngược lại
18:47 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thường dùng trong thể thao hoặc vui chơi
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý