JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뒤놀다
[ dwinolda ]
(흔들리다) rung, dao động, lung lay

Các từ gợi ý

놀다
【nolda】
chơi, chơi đùa
놀
【nol】
ráng chiều, ánh hoàng hôn, ráng bình minh, ánh rạng đông
논리적
【nolrijeok】
mang tính logic
뒤
【dwi】
phía sau
놀리다
【nolrida】
cho chơi
뒤받다
【dwibattta】
cãi lại
앞뒤
【apttwi】
trước sau
뒤꿈치
【dwikkumchi】
gót chân
뒤쪽
【dwijjok】
phía sau
뒤뜰
【dwitteul】
sân sau
뒤끝
【dwikkeut】
phần cuối cùng, phần kết thúc
뒤축
【dwichuk】
phần gót
뒤통수
【dwitongsu】
cái gáy
메타놀
【metanol】
[화학] tên một loại hoá chất.
놀놀하다
【nolrolhada】
xuề xòa dễ dãi, không đáng gờm, dễ đối phó
Xem thêm

Chi tiết từ

뒤놀다 / dwinolda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(흔들리다) rung, dao động, lung lay
icon Jaemy dictionary
(배가) chông chênh, chao đảo.
icon Jaemy dictionary
(방랑) lang thang.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뒤놀다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới