한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뒤놀다
[ dwinolda ]
(흔들리다) rung, dao động, lung lay
Các từ gợi ý
놀다
【nolda】
chơi, chơi đùa
놀
【nol】
ráng chiều, ánh hoàng hôn, ráng bình minh, ánh rạng đông
논리적
【nolrijeok】
mang tính logic
뒤
【dwi】
phía sau
놀리다
【nolrida】
cho chơi
뒤받다
【dwibattta】
cãi lại
앞뒤
【apttwi】
trước sau
뒤꿈치
【dwikkumchi】
gót chân
뒤쪽
【dwijjok】
phía sau
뒤뜰
【dwitteul】
sân sau
뒤끝
【dwikkeut】
phần cuối cùng, phần kết thúc
뒤축
【dwichuk】
phần gót
뒤통수
【dwitongsu】
cái gáy
메타놀
【metanol】
[화학] tên một loại hoá chất.
놀놀하다
【nolrolhada】
xuề xòa dễ dãi, không đáng gờm, dễ đối phó
Xem thêm
Chi tiết từ
뒤놀다 / dwinolda /
(흔들리다) rung, dao động, lung lay
(배가) chông chênh, chao đảo.
(방랑) lang thang.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lén lút
19:36 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
di chuyển sau lưng
19:36 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
mang sắc thái bí mật
19:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý