한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뒤보다
[ dwiboda ]
(용변) đi vệ sinh, đi cầu, đi toilet.
Các từ gợi ý
뒤돌아보다
【dwidoraboda】
quay lại nhìn
뒤
【dwi】
phía sau
엿보다
【yeotppoda】
nhìn lén, nhìn trộm
깔보다
【kkalboda】
miệt thị, xem thường, khinh thường
해보다
【haeboda】
đọ sức một phen
대보다
【daeboda】
so, đọ
손보다
【sonboda】
sửa chữa, chỉnh sửa
맛보다
【matppoda】
nếm thử
흉보다
【hyungboda】
nói xấu, bới móc điểm xấu
돌보다
【dolboda】
chăm sóc, săn sóc
뒤적뒤적
【dwijeokttwijeok】
lục lọi, lùng sục
망보다
【mangboda】
quan sát, theo dõi
본보다
【bonboda】
noi gương, bắt chước
욕보다
【yokppoda】
bị nghe chửi, bị chê bai, phải nghe lời đàm tiếu
내보다
【naeboda】
lấy ra xem
Xem thêm
Chi tiết từ
뒤보다 / dwiboda /
(용변) đi vệ sinh, đi cầu, đi toilet.
(잘못 보다) nhìn nhầm, nhìn lộn
Từ liên quan:
뒷발 쭈뼛 심첨 뱃전 비막 콧등 눈확의 위턱 굵다 오똑 치골결합 옆쪽 물렁뼈 흉곽 예각 흉골의 액와 콧방울 귓볼 경골의
Từ điển mở
Phong Yên
Thành viên
nhìn về phía sau
17:20 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
nhìn ngược lại
17:20 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
nhìn lại
17:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý