한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뒤웅박 팔자
[ dwiungbak palja ]
(số quả bầu), số con rệp, số đen
Các từ gợi ý
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
뒤웅박
【dwiungbak】
Dwiungbak; cái bầu đựng nước, gáo làm từ quả bầu
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
팔자
【paljja】
số phận, số
상팔자
【sangpaljja】
số đỏ, số may
사주팔자
【sajupaljja】
tứ trụ bát tự
매팔자
【maepaljja】
hoàn cảnh thuận lợi, điều kiện sung túc.
팔자땜
【paljjattaem】
Cái hạn.
팔자걸음
【paljjageoreum】
bước chân hình chữ bát
개 팔자가 상팔자
【gae paljaga sangpalja】
khổ hơn chó
타고난 팔자
【tagonan palja】
số trời sinh, mệnh trời sinh
팔자에 없다
【paljae eopda】
hiếm có trong đời
무자식 상팔자
【mujasik sangpalja】
(Không có con thì số lại sướng)
사람 팔자 시간문제
【saram palja siganmunje】
(số phận con người là vấn đề thời gian), không ai nắm tay qua ngày đến sáng
Xem thêm
Chi tiết từ
뒤웅박 팔자 / dwiungbak palja /
(số quả bầu), số con rệp, số đen
입구가 좁은 뒤웅박 속에 갇힌 팔자라는 뜻으로, 일단 신세를 망치면 거기서 빠져나오기가 어려움을 뜻하는 말.
Với nghĩa là số mạng bị kẹt vào trong quả bầu có miệng bầu hẹp, để chỉ việc nếu bị gặp mạng xấu thì khó thoát ra khỏi chỗ đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
số phận xô bồ
19:05 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
cuộc sống khó khăn
19:05 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh văn hóa dân gian
19:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý