JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뒤웅박 팔자
[ dwiungbak palja ]
(số quả bầu), số con rệp, số đen

Các từ gợi ý

되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
뒤웅박
【dwiungbak】
Dwiungbak; cái bầu đựng nước, gáo làm từ quả bầu
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
팔자
【paljja】
số phận, số
상팔자
【sangpaljja】
số đỏ, số may
사주팔자
【sajupaljja】
tứ trụ bát tự
매팔자
【maepaljja】
hoàn cảnh thuận lợi, điều kiện sung túc.
팔자땜
【paljjattaem】
Cái hạn.
팔자걸음
【paljjageoreum】
bước chân hình chữ bát
개 팔자가 상팔자
【gae paljaga sangpalja】
khổ hơn chó
타고난 팔자
【tagonan palja】
số trời sinh, mệnh trời sinh
팔자에 없다
【paljae eopda】
hiếm có trong đời
무자식 상팔자
【mujasik sangpalja】
(Không có con thì số lại sướng)
사람 팔자 시간문제
【saram palja siganmunje】
(số phận con người là vấn đề thời gian), không ai nắm tay qua ngày đến sáng
Xem thêm

Chi tiết từ

뒤웅박 팔자 / dwiungbak palja /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(số quả bầu), số con rệp, số đen
입구가 좁은 뒤웅박 속에 갇힌 팔자라는 뜻으로, 일단 신세를 망치면 거기서 빠져나오기가 어려움을 뜻하는 말.
Với nghĩa là số mạng bị kẹt vào trong quả bầu có miệng bầu hẹp, để chỉ việc nếu bị gặp mạng xấu thì khó thoát ra khỏi chỗ đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뒤웅박 팔자ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới