한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뒤집어쓰다
[ dwijibeosseuda ]
đội, trùm
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
인두겁(을) 쓰다[뒤집어쓰다]
【indugeop(eul) sseuda[dwijibeosseuda]】
đội lốt người
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
뒤집어쓰다 / dwijibeosseuda /
động từ




Đội, trùm
모자나 수건 등을 머리에 쓰다.
Đội mũ hay khăn lên đầu.
Đeo, mang
가면이나 탈 등을 얼굴에 쓰다.
Dùng mặt nạ đội lên mặt.
Đắp, dính
가루나 액체 등을 몸에 잔뜩 묻히다.
Vấy đầy lên cơ thể chất lỏng hay bột.
Trùm, che
온몸이 싸이게 덮다.
Trùm kín cả người hay cả vật gì đó.
Chịu thay
다른 사람의 잘못이나 책임을 대신하다.
Chịu trách nhiệm hay lỗi lầm thay cho người khác.
(온몸에) phủ kín, che kín, trùm kín.
(이불 따위를) trùm, phủ.
(죄․책임을) gánh, chịu.
Từ đồng nghĩa:
둘러쓰다
Từ điển mở
Mai Diễm
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh gặp rắc rối
17:32 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Đội lên đầu
17:32 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Chịu đựng khó khăn
17:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý