한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뒤처지다
[ dwicheojida ]
rớt lại, tụt lại
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
뒤쳐지다
【dwicheojida】
bị lộn ngược
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
뒤처지다 / dwicheojida /
động từ



Rớt lại, tụt lại
능력이나 수준이 일정한 기준에 이르지 못하고 뒤떨어지다.
Năng lực hay trình độ không đạt được tiêu chuẩn nhất định và bị tụt hậu.
Tụt hậu, tụt lại sau
Tụt hậu, lạc hậu, kém
Ví dụ:
시대의 변화에 뒤처지다
tụt hậu so với sự biến hóa của thời đại.
Từ điển mở
Uy Quốc
Thành viên
không theo kịp
16:24 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong học tập
16:24 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bị tụt lại
16:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý