한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뒤틀다
[ dwiteulda ]
vặn, quay, xoay
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
뒤틀어지다
【dwiteureojida】
bị lệch
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
뒤틀다 / dwiteulda /
động từ

Vặn, quay, xoay
몸이나 팔다리를 이리저리 돌려 비틀어 꼬다.
Xoay, vặn người hay chân tay qua lại.
Đảo lộn
일이 제대로 이루어지지 않게 하다.
Làm cho sự việc không được thực hiện suôn sẻ.
(비틀다) vặn, xoáy.
(일을) cản trở, phá hỏng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bẻ cong, vặn xoắn
14:43 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
làm rối loạn
14:43 21-07-2026
Trang An
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh bất thường
14:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý