한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뒷짐
[ dwijjim || dwitjjim ]
sự chắp tay sau lưng
Các từ gợi ý
뒷짐결박
【dwitjimgyeolbak】
Cột tay ra phía sau, trói ra phía sau.
뒷짐(을) 지다[짚다]
【dwitjim(eul) jida[jipda]】
mũ ni che tai, làm ngơ
Chi tiết từ
뒷짐 / dwijjim || dwitjjim /
danh từ
Sự chắp tay sau lưng
두 손을 허리 뒤로 하여 마주 잡은 것.
Sự bắt chéo hai tay ở sau eo.
Từ liên quan:
지고 진 신세 지자
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đứng khoanh tay
18:27 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
thái độ thờ ơ
18:27 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường thể hiện sự lười biếng
18:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý