JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뒷짐
[ dwijjim || dwitjjim ]
sự chắp tay sau lưng

Các từ gợi ý

뒷짐결박
【dwitjimgyeolbak】
Cột tay ra phía sau, trói ra phía sau.
뒷짐(을) 지다[짚다]
【dwitjim(eul) jida[jipda]】
mũ ni che tai, làm ngơ

Chi tiết từ

뒷짐 / dwijjim || dwitjjim /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự chắp tay sau lưng
두 손을 허리 뒤로 하여 마주 잡은 것.
Sự bắt chéo hai tay ở sau eo.

Từ liên quan:

지고 진 신세 지자

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뒷짐ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới