한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
드리블
[ deuribeul ]
[경기] rê dắt bóng.
Các từ gợi ý
드리블하다
【deuribeulhada】
rê bóng, đẩy bóng, dẫn bóng, dắt bóng
Chi tiết từ
드리블 / deuribeul /
[경기] rê dắt bóng.
Từ liên quan:
프리킥 세트플레이 드리블링 오버래핑 오버헤드킥 발놀림
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kỹ thuật dẫn bóng trong thể thao
16:11 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
hành động lừa bóng khi chơi
16:11 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong bóng đá hoặc bóng rổ
16:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý