JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

드리블
[ deuribeul ]
[경기] rê dắt bóng.

Các từ gợi ý

드리블하다
【deuribeulhada】
rê bóng, đẩy bóng, dẫn bóng, dắt bóng

Chi tiết từ

드리블 / deuribeul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[경기] rê dắt bóng.

Từ liên quan:

프리킥 세트플레이 드리블링 오버래핑 오버헤드킥 발놀림

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

드리블ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới