JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

드새다
[ deusaeda ]
qua đêm (ở khách sạn).

Các từ gợi ý

들
【deul】
cánh đồng
듯이
【deusi】
như, như thể
듯
【deut】
như, như thể
불현듯이
【bulhyeondeusi】
chợt
들어주다
【deureojuda】
chấp nhận, nhận lời
듣다
【deuttta】
nghe
들새
【deulssae】
chim rừng, chim hoang dã
들깨
【deulkkae】
hạt vừng, hạt mè
들기름
【deulgireum】
dầu vừng, dầu mè
들판
【deulpan】
đồng ruộng
들짐승
【deuljjimseung】
thú rừng, thú hoang dã
들일
【deulril】
việc đồng áng
들것
【deulkkeot】
cái cáng, băng ca
들쥐
【deuljjwi】
chuột đồng
들소
【deulsso】
bò rừng, bò hoang dã
Xem thêm

Chi tiết từ

드새다 / deusaeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Qua đêm (ở khách sạn).

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

드새다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới