한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
드새다
[ deusaeda ]
qua đêm (ở khách sạn).
Các từ gợi ý
들
【deul】
cánh đồng
듯이
【deusi】
như, như thể
듯
【deut】
như, như thể
불현듯이
【bulhyeondeusi】
chợt
들어주다
【deureojuda】
chấp nhận, nhận lời
듣다
【deuttta】
nghe
들새
【deulssae】
chim rừng, chim hoang dã
들깨
【deulkkae】
hạt vừng, hạt mè
들기름
【deulgireum】
dầu vừng, dầu mè
들판
【deulpan】
đồng ruộng
들짐승
【deuljjimseung】
thú rừng, thú hoang dã
들일
【deulril】
việc đồng áng
들것
【deulkkeot】
cái cáng, băng ca
들쥐
【deuljjwi】
chuột đồng
들소
【deulsso】
bò rừng, bò hoang dã
Xem thêm
Chi tiết từ
드새다 / deusaeda /
Qua đêm (ở khách sạn).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giặt giũ
16:27 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
rửa sạch
16:27 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày
16:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý