한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
득롱망촉
[ deungnongmangchok ]
Được voi đòi tiên <theo điển tích thời Hậu Hán>.
Chi tiết từ
득롱망촉 / deungnongmangchok /
danh từ
Được voi đòi tiên <theo điển tích thời Hậu Hán>.
Từ điển mở
Phi Ngô
Thành viên
mang nghĩa tích cực, thành công
14:21 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đạt được lợi ích lớn
14:21 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
thường dùng trong kinh doanh
14:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý