JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

든든하다
[ deundeunhada ]
đáng tin cậy, vững tin, vững tâm

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
마음 든든하다
【maeum deundeunhada】
Yên tâm, vững tâm.
뒤가 든든하다
【dwiga deundeunhada】
vững bụng
주머니가 넉넉하다[두둑하다/든든하다]
【jumeoniga neokneokhada[dudukhada/deundeunhada]】
túi đầy
호주머니가 넉넉하다[두둑하다/든든하다]
【hojumeoniga neokneokhada[dudukhada/deundeunhada]】
căng túi, túi căng
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
Xem thêm

Chi tiết từ

든든하다 / deundeunhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Đáng tin cậy, vững tin, vững tâm
어떤 것에 대한 믿음이 있어 마음이 힘차다.
Có niềm tin vào một thứ gì và trải lòng ra.
icon Jaemy dictionary
Chắc chắn
물건이나 몸이 알차고 튼튼하다.
Đồ vật hay cơ thể rắn chắc và hiệu quả.
icon Jaemy dictionary
Vững chắc
믿을 수 있을 정도로 속이 실하다.
Có thực chất và chắc chắn đến độ có thể tin cậy.
icon Jaemy dictionary
Vững vàng, kiên quyết
생각이나 뜻이 흔들림 없이 강하고 빈틈이 없다.
Suy nghĩ hay ý nghĩa mạnh mẽ không có sai sót và không có chỗ hở.
icon Jaemy dictionary
Ấm bụng, no ấm
먹은 것이나 입은 것이 충분하다.
Có cái ăn hay cái mặc đầy đủ.
icon Jaemy dictionary
(굳세다) mạnh khỏe, rắn chắc.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

마음을 든든히 먹다

qủa quyết, quyết tâm.

icon Jaemy dictionary
(미덥다) làm an lòng, làm an tâm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

든든한 사람

người mạnh mẽ, sắt đá.

icon Jaemy dictionary
(배가) no, chắc bụng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

든든히 먹다

ăn no, ăn đầy đủ.

Từ liên quan:

뿌듯하다 감격스럽다 간절하다 고맙다 뜻깊다 짠하다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

든든하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới