한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
들두드리다
[ deuldudeurida ]
Gõ liên tục, đập liên hồi.
Các từ gợi ý
들
【deul】
cánh đồng
드리다
【deurida】
biếu, dâng
들다
【deulda】
định
두
【du】
hai
한두
【handu】
một hai
아름드리
【areumdeuri】
chu vi lớn hơn một sải tay ôm
드리우다
【deuriuda】
rủ xuống, chấm xuống, hạ xuống, kéo xuống
들이다
【deurida】
cho vào
듣다
【deuttta】
nghe
두말
【dumal】
hai lời
두어
【dueo】
khoảng hai
놓아두다
【noaduda】
đặt xuống, để xuống
듯
【deut】
như, như thể
들이덤비다
【deurideombida】
chống đối
들이마시다
【deurimasida】
húp vào
Xem thêm
Chi tiết từ
들두드리다 / deuldudeurida /
động từ


Gõ liên tục, đập liên hồi.
Ví dụ:
문을 들두드리다
gõ cửa liên tục.
아무를 들두드리다
lắc ai, lay ai.
Từ điển mở
Ân Ánh
Thành viên
gõ cửa
18:42 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng khi gọi ai đó
18:42 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
gõ, đập nhẹ
18:42 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý