JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

들두드리다
[ deuldudeurida ]
Gõ liên tục, đập liên hồi.

Các từ gợi ý

들
【deul】
cánh đồng
드리다
【deurida】
biếu, dâng
들다
【deulda】
định
두
【du】
hai
한두
【handu】
một hai
아름드리
【areumdeuri】
chu vi lớn hơn một sải tay ôm
드리우다
【deuriuda】
rủ xuống, chấm xuống, hạ xuống, kéo xuống
들이다
【deurida】
cho vào
듣다
【deuttta】
nghe
두말
【dumal】
hai lời
두어
【dueo】
khoảng hai
놓아두다
【noaduda】
đặt xuống, để xuống
듯
【deut】
như, như thể
들이덤비다
【deurideombida】
chống đối
들이마시다
【deurimasida】
húp vào
Xem thêm

Chi tiết từ

들두드리다 / deuldudeurida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Gõ liên tục, đập liên hồi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

문을 들두드리다

gõ cửa liên tục.

icon Jaemy dictionary

아무를 들두드리다

lắc ai, lay ai.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

들두드리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới