JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

들리다
[ deulrida ]
bị ma ám, bị quỹ nhập

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
들일
【deulril】
việc đồng áng
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
삼성들리다
【samseongdeulrida】
ăn ngốn ngấu, ăn ngấu nghiến
걸신들리다
【geolssindeulrida】
bị quỷ đói ám, đói ngấu nghiến, thèm ngấu nghiến
뒤가 들리다
【dwiga deulrida】
khuynh gia bại sản
신들리다
【sindeulrida】
bị quỷ thần nhập, bị ma nhập, bị ma ám
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
Xem thêm

Chi tiết từ

들리다 / deulrida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bị ma ám, bị quỹ nhập
귀신이 몸에 들어오다.
Quỷ ma nhập vào người. Bị ma quỷ ám.
icon Jaemy dictionary
Được nghe, bị nghe
소리가 귀를 통해 알아차려지다.
Âm thanh được nhận biết qua tai.
icon Jaemy dictionary
Được cầm
물건이 손에 잡혀 있다.
Đồ vật được giữ trên tay.
icon Jaemy dictionary
Được nâng lên, được đưa lên
아래에 있는 것이 위로 올려지다.
Cái ở dưới được đưa lên trên.
icon Jaemy dictionary
Bắt cầm, cho cầm
들게 하다.
Khiến cho cầm
icon Jaemy dictionary
Cho nghe, bắt nghe
듣게 하다.
Làm cho nghe.
icon Jaemy dictionary
Được nâng lên.
icon Jaemy dictionary
(병이) ngã bệnh, mắc bệnh
icon Jaemy dictionary
(귀신이) bị ám

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

귀신들린 것처럼

như bị quỷ ám.

icon Jaemy dictionary
(소리가) nghe thấy
icon Jaemy dictionary
(울리다) nghe có vẻ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

들리지 않는

không nghe rõ

icon Jaemy dictionary

부르면 들리는 데서

trong tầm nghe

icon Jaemy dictionary

이상하게 들릴는지 모르지만

nghe có vẻ lạ nhưng.

icon Jaemy dictionary
(소문이) tiếng đồn tới tai, nghe đồn

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

들리는 바에 의하면

theo tin đồn, theo lời kể thì.

Từ liên quan:

목구멍소리 받치다 굽다 -ㄴ다 외우다 늘이다 지르다 중얼거리다 종결형 담그다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

들리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới