한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
들어맞다
[ deureomattta ]
chính xác, đúng
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
들어맞다 / deureomattta /
động từ









Chính xác, đúng
미리 했던 생각이나 말 등이 정확히 맞다.
Suy nghĩ hay lời đã nói đúng một cách chính xác.
Hợp, phù hợp
어떤 것에 잘 맞거나 어울리다.
Rất đúng hay hợp với cái nào đó.
Vừa vặn, vừa
Ví dụ:
몸에 꼭 들어맞다는
vừa với người.
옷이 몸에 들어맞다
áo vừa với người.
Đúng, chính xác
Ví dụ:
꿈[예언]이 들어맞다
giấc mơ đúng.
예장이 들어맞다
dự đoán đúng.
Trúng đích
Ví dụ:
화살이 과녁에 들어맞다
mũi tên bắn trúng đích.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đúng, chính xác
16:16 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
khớp, phù hợp
16:16 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong tình huống đoán đúng
16:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý