JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

들어맞다
[ deureomattta ]
chính xác, đúng

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

들어맞다 / deureomattta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chính xác, đúng
미리 했던 생각이나 말 등이 정확히 맞다.
Suy nghĩ hay lời đã nói đúng một cách chính xác.
icon Jaemy dictionary
Hợp, phù hợp
어떤 것에 잘 맞거나 어울리다.
Rất đúng hay hợp với cái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Vừa vặn, vừa

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

몸에 꼭 들어맞다는

vừa với người.

icon Jaemy dictionary

옷이 몸에 들어맞다

áo vừa với người.

icon Jaemy dictionary
Đúng, chính xác

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

꿈[예언]이 들어맞다

giấc mơ đúng.

icon Jaemy dictionary

예장이 들어맞다

dự đoán đúng.

icon Jaemy dictionary
Trúng đích

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

화살이 과녁에 들어맞다

mũi tên bắn trúng đích.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

들어맞다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới