한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
들이밀다
[ deurimilda ]
đẩy vào
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
어깨를 들이밀다[들이대다]
【eokkaereul deurimilda[deuridaeda]】
xông xáo, sốt sắng
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
들이밀다 / deurimilda /
động từ



Đẩy vào
안쪽으로 밀어 넣다.
Đẩy cho vào bên trong.
Đưa vào
무엇을 어디에 매우 가까이 가져다 대다.
Mang cái gì đó để rất gần đâu đó.
Đốt tiền vào, phí tiền vào
어떤 일에 돈이나 물건을 생각 없이 내놓다.
Đưa đồ vật hay tiền vào việc gì đó mà không có suy nghĩ.
Đưa ra
문제를 제기하다.
Nêu lên vấn đề.
Đẩy nhanh, thọc vào, nhồi nhét vào.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đẩy vào
19:27 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
xô đẩy
19:27 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
dùng trong tình huống chen lấn
19:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý