JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

들이밀다
[ deurimilda ]
đẩy vào

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
어깨를 들이밀다[들이대다]
【eokkaereul deurimilda[deuridaeda]】
xông xáo, sốt sắng
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

들이밀다 / deurimilda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đẩy vào
안쪽으로 밀어 넣다.
Đẩy cho vào bên trong.
icon Jaemy dictionary
Đưa vào
무엇을 어디에 매우 가까이 가져다 대다.
Mang cái gì đó để rất gần đâu đó.
icon Jaemy dictionary
Đốt tiền vào, phí tiền vào
어떤 일에 돈이나 물건을 생각 없이 내놓다.
Đưa đồ vật hay tiền vào việc gì đó mà không có suy nghĩ.
icon Jaemy dictionary
Đưa ra
문제를 제기하다.
Nêu lên vấn đề.
icon Jaemy dictionary
Đẩy nhanh, thọc vào, nhồi nhét vào.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

들이밀다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới