한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
듬뿍
[ deumppuk ]
đầy ắp, tràn trề
Các từ gợi ý
듬뿍듬뿍
【deumppuktteumppuk】
sung túc, dồi dào, dư sức
Chi tiết từ
듬뿍 / deumppuk /
trạng từ

Đầy ắp, tràn trề
어떤 것이 넘칠 정도로 수북이 가득한 모양.
Hình ảnh cái nào đó đầy ắp đến mức muốn tràn ra.
Sung túc, dư dả
아주 많거나 넉넉한 모양.
Hình ảnh rất nhiều và đầy đủ.
Tràn tới miệng, tràn trề, đầy.
Từ liên quan:
담뿍 듬뿍듬뿍 그득 팍팍 흠뻑 가득 잔뜩 양껏 한껏 그득히 한가득
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhiều
17:07 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Mặn mà
17:07 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Dùng để chỉ số lượng lớn
17:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý