JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

듬뿍
[ deumppuk ]
đầy ắp, tràn trề

Các từ gợi ý

듬뿍듬뿍
【deumppuktteumppuk】
sung túc, dồi dào, dư sức

Chi tiết từ

듬뿍 / deumppuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Đầy ắp, tràn trề
어떤 것이 넘칠 정도로 수북이 가득한 모양.
Hình ảnh cái nào đó đầy ắp đến mức muốn tràn ra.
icon Jaemy dictionary
Sung túc, dư dả
아주 많거나 넉넉한 모양.
Hình ảnh rất nhiều và đầy đủ.
icon Jaemy dictionary
Tràn tới miệng, tràn trề, đầy.

Từ liên quan:

담뿍 듬뿍듬뿍 그득 팍팍 흠뻑 가득 잔뜩 양껏 한껏 그득히 한가득

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

듬뿍ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới