JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

듯이
[ deusi ]
như, như thể

Các từ gợi ý

깍듯이
【kkaktteusi】
một cách lịch sự, một cách trọng thị
따듯이
【ttadeusi】
một cách ấm áp
번듯이
【beondeusi】
thẳng tắp, ngay ngắn, thẳng thớm
-듯이
【-deudi】
như, như thể
조렇듯이
【joreoteudi】
như vậy, như thế
고렇듯이
【goreoteudi】
cũng như thế, cũng như vậy
빠듯이
【ppadeudi】
Vừa đủ, chật chội, có khó khăn, hơi thiếu.
요렇듯이
【yoreoteudi】
như vậy, như thế
쥐잡듯이
【jwijapdeudi】
(모조리) một cách toàn bộ, không bỏ sót tý nào
저렇듯이
【jeoreoteudi】
như thế kia
그렇듯이
【geureoteudi】
cũng vậy, cũng thế
이렇듯이
【ireoteudi】
như thế này
-ㄹ듯이
【-ㄹdeudi】
Như là, giống như là.
보아란듯이
【boarandeudi】
một cách hãnh diện, tự hào
이 잡듯이
【i japdeudi】
(như bới chấy)
Xem thêm

Chi tiết từ

듯이 / deusi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Như, như thể
짐작이나 추측을 나타내는 말.
Từ thể hiện sự ước đoán hay suy đoán.
icon Jaemy dictionary
Như thể là, cho dù.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

자기 자식 사랑하듯이 사랑하다

yêu như yêu con ruột của mình.

Từ đồng nghĩa:

양

Từ liên quan:

보란 듯 마치 미친

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

듯이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới