JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

등록하다
[ deungnokada ]
đăng ký
등록하다
[ deungnokada ]
đăng ký

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
등록
【deungnok】
việc đăng ký
등록되다
【deungnokttoeda || deungnokttweda】
được đăng kí
등록증
【deungnokjjeung】
giấy đăng ký, thẻ đăng ký
등록금
【deungnokkkeum】
phí đăng ký, phí nhập học
등록세
【deungnoksse】
thuế đăng kí tài sản
등록증
【deungnokjjeung】
giấy đăng ký
등록비
【deungnokppi】
chi phí đăng ký
미등록
【mideungnok】
việc chưa đăng ký
재등록
【jaedeungnok】
sự tái đăng kí, sự đăng kí lại
주민 등록
【jumin deungrok】
việc đăng ký cư trú
주민등록증
【jumindeungrokjeung】
chứng minh thư
주민 등록증
【jumin deungrokjeung】
giấy đăng kí cư dân, giấy chứng minh nhân dân
Xem thêm

Chi tiết từ

등록하다 / deungnokada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đăng ký

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

등록하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới