한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
등록하다
[ deungnokada ]
đăng ký
등록하다
[ deungnokada ]
đăng ký
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
등록
【deungnok】
việc đăng ký
등록되다
【deungnokttoeda || deungnokttweda】
được đăng kí
등록증
【deungnokjjeung】
giấy đăng ký, thẻ đăng ký
등록금
【deungnokkkeum】
phí đăng ký, phí nhập học
등록세
【deungnoksse】
thuế đăng kí tài sản
등록증
【deungnokjjeung】
giấy đăng ký
등록비
【deungnokppi】
chi phí đăng ký
미등록
【mideungnok】
việc chưa đăng ký
재등록
【jaedeungnok】
sự tái đăng kí, sự đăng kí lại
주민 등록
【jumin deungrok】
việc đăng ký cư trú
주민등록증
【jumindeungrokjeung】
chứng minh thư
주민 등록증
【jumin deungrokjeung】
giấy đăng kí cư dân, giấy chứng minh nhân dân
Xem thêm
Chi tiết từ
등록하다 / deungnokada /
Đăng ký
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đăng ký
19:17 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
ghi danh
19:17 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
dùng trong hành chính hoặc sự kiện
19:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý