한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
등명
[ deungmyeong ]
ánh sáng thiêng liêng.
Các từ gợi ý
득명
【deungmyeong】
có tiếng tăm, danh tiếng, nổi tiếng.
Chi tiết từ
등명 / deungmyeong /
Ánh sáng thiêng liêng.
Từ điển mở
Toàn Huỳnh
Thành viên
ánh sáng từ đèn
18:54 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh chiếu sáng
18:54 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đèn sáng
18:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 明 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý