한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
등에
[ deunge ]
[곤충] con mòng (côn trùng).
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
등
【deung】
lưng
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
등뼈
【deungppyeo】
xương sống
귓등
【gwitteung || gwittteung】
vành tai
등짐
【deungjjim】
hành lí trên lưng
콧등
【kotteung || kottteung】
sống mũi
손등
【sontteung】
mu bàn tay, lưng bàn tay
등덜미
【deungtteolmi】
phần trên của lưng
Xem thêm
Chi tiết từ
등에 / deunge /
[곤충] con mòng (côn trùng).
Từ liên quan:
에 업고 관해 대한 등 등도 등과 대해
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trên lưng, phía sau
16:07 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
vùng phía sau cơ thể
16:07 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
dùng trong mô tả vị trí
16:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý