JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

등에
[ deunge ]
[곤충] con mòng (côn trùng).

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
등
【deung】
lưng
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
등뼈
【deungppyeo】
xương sống
귓등
【gwitteung || gwittteung】
vành tai
등짐
【deungjjim】
hành lí trên lưng
콧등
【kotteung || kottteung】
sống mũi
손등
【sontteung】
mu bàn tay, lưng bàn tay
등덜미
【deungtteolmi】
phần trên của lưng
Xem thêm

Chi tiết từ

등에 / deunge /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[곤충] con mòng (côn trùng).

Từ liên quan:

에 업고 관해 대한 등 등도 등과 대해

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

등에ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới