한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
딛다
[ dittta ]
đặt chân lên
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
부딪다
【budittta】
va đập, đâm sầm
-디
【-di】
...ơi là...
맞부딪치다
【matppuditchida】
đâm vào nhau, làm đâm vào nh며
본디
【bondi】
nguồn gốc, vốn dĩ
반딧불
【bandippul || banditppul】
ánh đèn đom đóm
맛있다
【madittta || masittta】
ngon, có vị
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
내부딪다
【naebudittta】
Đánh, đập.
뜻있다
【tteudittta】
có ý, có lòng
디데이
【didei】
(D-day) ngày D (ngày dự định triển khai tấn công trong quân đội).
디램
【diraem】
DRAM [máy tính].
Xem thêm
Chi tiết từ
딛다 / dittta /
động từ


Đặt chân lên
발을 올려놓고 서다.
Để chân lên và đứng.
Đạp, giẫm
발로 누르거나 밟다.
Giẫm hoặc đạp bằng chân.
Đứng vững
어려운 상황을 이겨 내다.
Chiến thắng được tình huống khó khăn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đạp lên
15:35 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
vượt qua
15:35 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh vượt khó
15:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý