JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

딛다
[ dittta ]
đặt chân lên

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
부딪다
【budittta】
va đập, đâm sầm
-디
【-di】
...ơi là...
맞부딪치다
【matppuditchida】
đâm vào nhau, làm đâm vào nh며
본디
【bondi】
nguồn gốc, vốn dĩ
반딧불
【bandippul || banditppul】
ánh đèn đom đóm
맛있다
【madittta || masittta】
ngon, có vị
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
내부딪다
【naebudittta】
Đánh, đập.
뜻있다
【tteudittta】
có ý, có lòng
디데이
【didei】
(D-day) ngày D (ngày dự định triển khai tấn công trong quân đội).
디램
【diraem】
DRAM [máy tính].
Xem thêm

Chi tiết từ

딛다 / dittta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đặt chân lên
발을 올려놓고 서다.
Để chân lên và đứng.
icon Jaemy dictionary
Đạp, giẫm
발로 누르거나 밟다.
Giẫm hoặc đạp bằng chân.
icon Jaemy dictionary
Đứng vững
어려운 상황을 이겨 내다.
Chiến thắng được tình huống khó khăn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

딛다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới