한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
따 놓은 당상
[ tta noeun dangsang ]
(Chức quan đã được bổ nhiệm), cầm chắc trong tay
Các từ gợi ý
굽다
【guptta】
bị cong, bị gập lại
죽다
【juktta】
bẹp, xẹp, cùn
섧다
【seoltta】
u sầu, ảo não
그립다
【geuriptta】
mong nhớ, nhớ nhung
솎다
【soktta】
tỉa, nhổ
썩다
【sseoktta】
thiu thối, mục rữa
감다
【gamtta】
nhắm mắt
찍다
【jjiktta】
đóng (dấu)
맡다
【mattta】
đảm nhiệm, đảm đương
얹다
【eontta】
đặt, để, lợp, đậy
긁다
【geuktta】
gãi, cạy
마렵다
【maryeoptta】
buồn, mắc
닮다
【damtta】
giống
두텁다
【duteoptta】
sâu đậm, bền chặt
옮다
【omtta】
di chuyển, dịch chuyển
Xem thêm
Chi tiết từ
따 놓은 당상 / tta noeun dangsang /
(Chức quan đã được bổ nhiệm), cầm chắc trong tay
어떤 일이 확실해서 계획된 대로 틀림없이 진행될 것임을 뜻하는 말.
Một việc nào đó chắc chắn nên chắc sẽ được tiến hành theo đúng kế hoạch.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chắc chắn
17:27 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Không cần lo lắng
17:27 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Thường dùng trong tình huống tích cực
17:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý