JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

따끔거리다
[ ttakkeumgeorida ]
đau rát, nóng rát

Các từ gợi ý

거리
【geori】
con phố
따끔하다
【ttakkeumhada】
đau rát, nóng rát
벌렁거리다
【beolreonggeorida】
phập phồng, run rẩy
간들거리다
【gandeulgeorida】
thổi nhè nhẹ, thổi dìu dịu
벙글거리다
【beonggeulgeorida】
cười tươi, nhoẻn miệng cười
하늘거리다
【haneulgeorida】
lật phật, lơ phơ, phất phơ
우물거리다
【umulgeorida】
nói lầm bầm, nói lắp bắp
말랑거리다
【malranggeorida】
mềm và dẻo, mềm mềm
대롱거리다
【daeronggeorida】
lúc lắc, đu đưa, lòng thòng
헐렁거리다
【heolreonggeorida】
không chặt, lùng thùng, lỏng lẻo
뚱땅거리다
【ttungttanggeorida】
xập xình, chát bùm, bùm bùm, chan chát, cồng cộc
쌔근거리다
【ssaegeungeorida】
thở hổn hển, thở phì phò
어른거리다
【eoreungeorida】
Chập chờn
지분거리다
【jibungeorida】
quấy rối, quấy rầy, chòng ghẹo
새근거리다
【saegeungeorida】
thở hổn hển
Xem thêm

Chi tiết từ

따끔거리다 / ttakkeumgeorida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đau rát, nóng rát
따가울 정도로 몹시 더운 느낌이 자꾸 들다.
Thường có cảm giác rất nóng đến mức rát.
icon Jaemy dictionary
Thâm thúy, sắc bén
마음의 자극을 받아 찔리는 듯한 느낌이 자꾸 들다.
Thường có cảm giác như bị kim châm vì bị kích động trong lòng.
icon Jaemy dictionary
Đau nhói
찔리거나 꼬집히는 것처럼 따갑게 아픈 느낌이 자꾸 들다.
Thường có cảm giác đau như bị kim châm hoặc bị cấu véo.
icon Jaemy dictionary
Chói, rát

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

목이 따끔거리다

rát cổ.

icon Jaemy dictionary

귀가 따끔거리다

rát tai.

Từ đồng nghĩa:

따끔따끔하다 따끔대다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

따끔거리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới