한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
따끔거리다
[ ttakkeumgeorida ]
đau rát, nóng rát
Các từ gợi ý
거리
【geori】
con phố
따끔하다
【ttakkeumhada】
đau rát, nóng rát
벌렁거리다
【beolreonggeorida】
phập phồng, run rẩy
간들거리다
【gandeulgeorida】
thổi nhè nhẹ, thổi dìu dịu
벙글거리다
【beonggeulgeorida】
cười tươi, nhoẻn miệng cười
하늘거리다
【haneulgeorida】
lật phật, lơ phơ, phất phơ
우물거리다
【umulgeorida】
nói lầm bầm, nói lắp bắp
말랑거리다
【malranggeorida】
mềm và dẻo, mềm mềm
대롱거리다
【daeronggeorida】
lúc lắc, đu đưa, lòng thòng
헐렁거리다
【heolreonggeorida】
không chặt, lùng thùng, lỏng lẻo
뚱땅거리다
【ttungttanggeorida】
xập xình, chát bùm, bùm bùm, chan chát, cồng cộc
쌔근거리다
【ssaegeungeorida】
thở hổn hển, thở phì phò
어른거리다
【eoreungeorida】
Chập chờn
지분거리다
【jibungeorida】
quấy rối, quấy rầy, chòng ghẹo
새근거리다
【saegeungeorida】
thở hổn hển
Xem thêm
Chi tiết từ
따끔거리다 / ttakkeumgeorida /
động từ





Đau rát, nóng rát
따가울 정도로 몹시 더운 느낌이 자꾸 들다.
Thường có cảm giác rất nóng đến mức rát.
Thâm thúy, sắc bén
마음의 자극을 받아 찔리는 듯한 느낌이 자꾸 들다.
Thường có cảm giác như bị kim châm vì bị kích động trong lòng.
Đau nhói
찔리거나 꼬집히는 것처럼 따갑게 아픈 느낌이 자꾸 들다.
Thường có cảm giác đau như bị kim châm hoặc bị cấu véo.
Chói, rát
Ví dụ:
목이 따끔거리다
rát cổ.
귀가 따끔거리다
rát tai.
Từ đồng nghĩa:
따끔따끔하다 따끔대다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cảm giác nhói
16:49 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
đau nhẹ
16:49 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng khi bị thương nhẹ
16:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý