JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

따로
[ ttaro ]
riêng, riêng lẻ

Các từ gợi ý

외따로
【oettaro || wettaro】
đơn độc, cô độc
따로국밥
【ttarogukppap】
ttarogukbap; món cơm canh riêng
따로나다
【ttaronada】
Sống riêng, ra riêng.
따로내다
【ttaronaeda】
Bị động từ của "따로나다", được sống riêng.
손발이 따로 놀다
【sonbari ttaro nolda】
chín người mười ý
밤낮이 따로 없다
【bamnadi ttaro eopda】
không có ngày đêm, thâu đêm suốt sáng
낮과 밤이 따로 없다
【natgwa bami ttaro eopda】
không phân biệt ngày hay đêm

Chi tiết từ

따로 / ttaro /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Riêng, riêng lẻ
다른 것들과 함께 하거나 섞이지 않게.
Không bị trộn lẫn hay cùng với cái khác.
icon Jaemy dictionary
Riêng, riêng biệt
보통의 것과는 달리 특별하게.
Một cách đặc biệt khác với cái thông thường.
icon Jaemy dictionary
(별개로) riêng rẽ, tách riêng
icon Jaemy dictionary
(추가로) tách riêng ra khỏi
icon Jaemy dictionary
(특별히) đặc thù, một cách riêng biệt.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

따로 두다

tách ra

icon Jaemy dictionary

따로 10만 원의 수입이 있다

có khoản thu nhập riêng biệt là 100.000 won

icon Jaemy dictionary

따로 살다

sống riêng

icon Jaemy dictionary

따로 말할 것이 없다

không có gì nói riêng cả

Từ liên quan:

별도로 굳이 따로따로

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

따로ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới