한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
따로
[ ttaro ]
riêng, riêng lẻ
Các từ gợi ý
외따로
【oettaro || wettaro】
đơn độc, cô độc
따로국밥
【ttarogukppap】
ttarogukbap; món cơm canh riêng
따로나다
【ttaronada】
Sống riêng, ra riêng.
따로내다
【ttaronaeda】
Bị động từ của "따로나다", được sống riêng.
손발이 따로 놀다
【sonbari ttaro nolda】
chín người mười ý
밤낮이 따로 없다
【bamnadi ttaro eopda】
không có ngày đêm, thâu đêm suốt sáng
낮과 밤이 따로 없다
【natgwa bami ttaro eopda】
không phân biệt ngày hay đêm
Chi tiết từ
따로 / ttaro /
trạng từ

Riêng, riêng lẻ
다른 것들과 함께 하거나 섞이지 않게.
Không bị trộn lẫn hay cùng với cái khác.
Riêng, riêng biệt
보통의 것과는 달리 특별하게.
Một cách đặc biệt khác với cái thông thường.
(별개로) riêng rẽ, tách riêng
(추가로) tách riêng ra khỏi
(특별히) đặc thù, một cách riêng biệt.
Ví dụ:
따로 두다
tách ra
따로 10만 원의 수입이 있다
có khoản thu nhập riêng biệt là 100.000 won
따로 살다
sống riêng
따로 말할 것이 없다
không có gì nói riêng cả
Từ liên quan:
별도로 굳이 따로따로
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
riêng biệt, tách biệt
18:50 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
có thể chỉ sự khác nhau
18:50 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
sử dụng khi phân chia
18:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý