한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
따사롭다
[ ttasaroptta ]
ấm áp
Các từ gợi ý
번거롭다
【beongeoroptta】
rắc rối
수고롭다
【sugoroptta】
khó nhọc, nhọc nhằn
롭다
【ropda】
Tính từ hóa, có tính.
신비롭다
【sinbiroptta】
thần bí
흥미롭다
【heungmiroptta】
hứng thú, hứng khởi
명예롭다
【myeongyeroptta】
có danh dự, mang tính danh dự
생기롭다
【saenggiroptta】
đầy sinh khí, đầy sức sống, tràn trề sinh lực
향기롭다
【hyanggiroptta】
thơm, thơm tho
평화롭다
【pyeonghwaroptta】
thanh bình, yên bình
순조롭다
【sunjoroptta】
suôn sẻ, thuận lợi, êm xuôi
여유롭다
【yeoyuroptta】
có tính dư giả
자비롭다
【jabiroptta】
từ bi
이채롭다
【ichaeroptta】
khác lạ, mới lạ
예사롭다
【yesaroptta】
Bình thường, thường, hay có.
보배롭다
【bobaeroptta】
quý báu, có giá trị
Xem thêm
Chi tiết từ
따사롭다 / ttasaroptta /
tính từ

Ấm áp
따뜻한 기운이 조금 있다.
Có chút không khí ấm áp.
Ấm áp, tình cảm
마음이 다정하다.
Tấm lòng giàu tình cảm.
động từ

Ấm áp.
Ví dụ:
햇살은 따사롭다
ánh sáng ấm áp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ấm áp
17:31 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Dễ chịu
17:31 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Thường dùng để chỉ thời tiết
17:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý