한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
따지다
[ ttajida ]
gạn hỏi, tra hỏi
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
주먹다짐
【jumeokttajim】
việc đấm đá, hành vi thượng cẳng chân hạ cẳng tay
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
우격다짐
【ugyeokttajim】
sự cưỡng ép, sự ép buộc, sự áp đặt
우격다짐하다
【ugyeokttajimhada】
cưỡng ép, ép buộc, áp đặt
주먹다짐하다
【jumeokttajimhada】
đấm
족보를 따지다[캐다]
【jokboreul ttajida[kaeda]】
tìm gia phả, tìm gốc gác
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
Xem thêm
Chi tiết từ
따지다 / ttajida /
động từ




Gạn hỏi, tra hỏi
잘못이나 문제가 있는 일을 똑똑히 묻고 분명한 답을 요구하다.
Hỏi rành rọt và yêu cầu câu trả lời rõ ràng về điều sai trái hay có vấn đề.
Phân định, vạch rõ
옳고 그름, 맞고 틀림 등을 자세히 밝히고 가리다.
Làm sáng tỏ và phân biệt cụ thể đúng sai, phải quấy.
Cân nhắc
이익이나 관계 등을 자세히 생각하다.
Suy nghĩ cụ thể về lợi ích hay quan hệ...
Tính về, xét đến
계획을 세우거나 일을 하는 데에 어떤 것을 특히 중요하게 생각하다.
Đặc biệt coi trọng điều gì đó trong lập kế hoạch hay làm việc.
Suy tính, cân nhắc
무엇을 기준으로 하여 생각하거나 헤아리다.
Lấy cái gì đó làm chuẩn để suy nghĩ hay tính toán.
(수를) tính toán, ước tính.
(시비) (đúng sai) phân biệt, nhận ra.
Từ liên quan:
다루다 고려하다 살피다 접하다 대하다 중시하다 보니 훑어보다 음미하다 파악하다 챙기다 딴은 고집하다 추적하다 입력하다 해석하다 좇다 맞추다 흘깃 치우치다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hỏi rõ
18:22 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
kiểm tra
18:22 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng khi tranh cãi
18:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý