한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
딱
[ ttak ]
đột ngột
Các từ gợi ý
딱하다
【ttakada】
đáng thương, tội nghiệp
딱지
【ttakjji】
vẩy, đóng vẩy
화닥닥
【hwadakttak】
phắt
코딱지
【kottakjji】
gỉ mũi, cứt mũi
후닥닥
【hudakttak】
thục mạng
속닥거리다
【sokttakkkeorida】
thì thầm, thì thào
맞닥뜨리다
【matttaktteurida】
gặp phải, đụng phải
딱딱하다
【ttakttakada】
cứng, cứng cáp
딱새
【ttakssae】
[조류] chim đỏ đuôi.
딱총
【ttakchong】
súng bắn pháo
딱총
【ttakchong】
súng đồ chơi, pháo đốt chơi (폭죽).
딱지
【ttakjji】
miếng (nhãn, tem)
쏙닥쏙닥
【ssokttakssokttak】
xì xầm, rì rầm
복닥복닥
【bokttakppokttak】
nhốn nháo, ồn ào, lộn xộn
속닥속닥
【sokttakssokttak】
với vẻ thì thầm, với vẻ thì thào
Xem thêm
Chi tiết từ
딱 / ttak /
trạng từ







Đột ngột
계속되던 소리, 생각, 행동이 갑자기 멈추거나 그치는 모양.
Hình ảnh mà âm thanh, hành động hoặc suy nghĩ đang liên tục đột nhiên ngừng lại hay chấm dứt.
Ngay, liền, dứt khoát
아주 단호하게 끊거나 과감하게 행동하는 모양.
Hình ảnh chấm dứt một cách rất dứt khoát hay hành động một cách quả cảm.
Cụp, bụp, ầm, bốp
단단한 물건이 부러지거나 서로 부딪치는 소리. 또는 그 모양.
Âm thanh mà đồ vật cứng bị gãy hay va chạm vào nhau. Hoặc hình ảnh đó.
Hốc, hoác
가슴, 어깨가 바라지거나 눈, 입이 활짝 벌어진 모양.
Hình ảnh ngực, vai ưỡn ra hoặc mắt, miệng mở rộng.
Đúng, vừa, chính xác
수량이나 크기, 상황 등이 정확하게 맞는 모양.
Hình ảnh số lượng, kích cỡ hay tình huống... đúng một cách chính xác.
Ngay, đúng
갑자기 마주치는 모양.
Hình ảnh bất chợt chạm mặt.
Sững, đứng, phắt
움직이지 않고 굳세게 버티는 모양.
Hình ảnh không cử động và chống đỡ một cách vững vàng.
Cứng, chặt
단단히 달라붙은 모양.
Hình ảnh dính chặt.
(벌린 꼴) rộng.
Ví dụ:
입을 딱 벌리고
mở rộng.
(정확히) đúng, chính xác, chắc chắn
(들어맞게) hoàn hảo
(꽉) vừa đúng.
Ví dụ:
딱 맞는 옷
áo vừa khít.
(버티는 꼴) cứng đầu, bướng bỉnh.
Ví dụ:
딱 버티다
chắc chắn.
(단호히) hoàn toàn.
Ví dụ:
딱 거절되다
bị từ chối, thằng thừng.
(꼭) chỉ, đúng.
Ví dụ:
딱 한 번
đúng một lần.
(소리) (tiếng) rắc.
Từ liên quan:
질색
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đúng
15:53 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
chính xác
15:53 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng để nhấn mạnh
15:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý