JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

딴딴하다
[ ttanttanhada ]
cứng, rắn chắc

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm

Chi tiết từ

딴딴하다 / ttanttanhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Cứng, rắn chắc
형태가 달라지거나 부서지지 않을 정도로 딱딱한 상태에 있다.
Ở trạng thái cứng chắc đến mức không bị vỡ hay biến dạng.
icon Jaemy dictionary
Rắn rỏi, săn chắc, vạm vỡ
몸이 탄력 있고 튼튼하다.
Cơ thể dẻo dai và săn chắc.
icon Jaemy dictionary
Chắc, chặt
속이 꽉 차서 야무지고 실속이 있다.
Đầy ắp bên trong nên chắc và có thực chất.
icon Jaemy dictionary
Chặt khít
상태가 느슨하지 않고 틈이 없다.
Trạng thái không lỏng lẻo và không có khe hở.
icon Jaemy dictionary
Cứng cáp, vững chắc.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

딴딴하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới