한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
딴딴하다
[ ttanttanhada ]
cứng, rắn chắc
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm
Chi tiết từ
딴딴하다 / ttanttanhada /
tính từ



Cứng, rắn chắc
형태가 달라지거나 부서지지 않을 정도로 딱딱한 상태에 있다.
Ở trạng thái cứng chắc đến mức không bị vỡ hay biến dạng.
Rắn rỏi, săn chắc, vạm vỡ
몸이 탄력 있고 튼튼하다.
Cơ thể dẻo dai và săn chắc.
Chắc, chặt
속이 꽉 차서 야무지고 실속이 있다.
Đầy ắp bên trong nên chắc và có thực chất.
Chặt khít
상태가 느슨하지 않고 틈이 없다.
Trạng thái không lỏng lẻo và không có khe hở.
Cứng cáp, vững chắc.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cứng cáp, chắc chắn
19:05 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
cảm giác không dễ bị thay đổi
19:05 21-07-2026
Trang An
Thành viên
miêu tả sự kiên định
19:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý