JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

땀
[ ttam ]
Tam; mũi khâu, mũi may

Các từ gợi ý

구슬땀
【guseulttam】
mồ hôi hột, mồ hôi hạt
땀띠
【ttamtti】
rôm, rôm sảy
땀내
【ttamnae】
mùi mồ hôi
식은땀
【sigeunttam】
mồ hôi lạnh
피땀
【pittam】
sự hết mình
입담
【ipttam】
tài ăn nói
진땀
【jinttam】
mồ hôi lạnh
땀구멍
【ttamkkumeong】
lỗ chân lông, lỗ mồ hôi
땀방울
【ttamppangul】
giọt mồ hôi
땀샘
【ttamsaem】
[생리학·생물학]
비지땀
【bijittam】
mồ hôi ròng ròng
땀투성이
【ttamtuseongi】
đẫm mồ hôi, đầm đìa mồ hôi
진땀
【jinttam】
mồ hôi nhễ nhại (do vất vả hoặc do căng thẳng)
땀기
【ttamkki】
Hơi ra mồ hôi.
곁땀
【gyeotttam】
Mồ hôi nách.
Xem thêm

Chi tiết từ

땀 / ttam /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tam; mũi khâu, mũi may
바느질을 할 때에, 실을 꿴 바늘이 한 번 들어갔다가 나온 자국.
Dấu vết xuất hiện khi khâu, cây kim có luồn chỉ một lần may vào và kéo ra.
icon Jaemy dictionary
Mũi may, mũi khâu
실을 꿴 바늘이 한 번 들어갔다가 나온 자국을 세는 단위.
Đơn vị đếm số dấu vết xuất hiện khi kim có luồn chỉ một lần may vào và kéo ra.
icon Jaemy dictionary
Mồ hôi
덥거나 몸이 아프거나 긴장을 했을 때 피부를 통해 나오는 짭짤한 맑은 액체.
Chất lỏng trong suốt hơi mặn thoát ra ngoài qua làn da khi nóng hay cơ thể bị ốm hoặc căng thẳng.
icon Jaemy dictionary
Mồ hôi, sự vất vả
(비유적으로) 노력이나 수고.
(cách nói ẩn dụ) Sự nỗ lực hay khó nhọc.
icon Jaemy dictionary
Mồ hôi, sự đổ mồ hôi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

땀 흘리는

đổ mồ hôi, toát mồ hôi, ra mồ hôi

icon Jaemy dictionary

식은 땀을 흘리다

đổ mồ hôi trộm, đổ mồ hôi lạnh

icon Jaemy dictionary

땀방울

giọt mồ hôi.

icon Jaemy dictionary

땀 빼다 (혼남)

đổ mồ hôi, chịu đựng, gian nan (수고).

icon Jaemy dictionary

손에 땀을 쥐고

ra mồ hôi tay

icon Jaemy dictionary

구슬땀

lấm tấm mồ hôi

icon Jaemy dictionary

땀 흘리다

chảy mồ hôi

Từ đồng nghĩa:

바늘땀

Từ liên quan:

뻘뻘 피땀 흘림 삐질삐질 눈물 콧물 방울 피 땀샘 닭똥

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

땀ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới